CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Xi'an, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lintong Branch | 314791004043 | 陕西秦农农村商业银行股份有限公司临潼支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hanyuan Road Branch | 314791002082 | 陕西秦农农村商业银行含元路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jijia Branch | 314791002890 | 陕西秦农农村商业银行姬家支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jiaokou Branch | 314791002584 | 陕西秦农农村商业银行交口支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Chaijiashizi Branch | 314791001560 | 陕西秦农农村商业银行柴家什字支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Gaoqiao Village Branch | 314791000794 | 陕西秦农农村商业银行高桥村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Gengzhen Branch | 314791002929 | 陕西秦农农村商业银行耿镇支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hongmiaopo Branch | 314791001115 | 陕西秦农农村商业银行红庙坡支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jiabao Branch | 314791002621 | 陕西秦农农村商业银行贾堡支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jinfeng Village Branch | 314791001107 | 陕西秦农农村商业银行进丰村支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Xi'an, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.