CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Xi'an, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jixiang Village Branch | 314791000420 | 陕西秦农农村商业银行吉祥村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dazhai Road Branch | 314791001797 | 陕西秦农农村商业银行大寨路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Erfuzhuang Branch | 314791000526 | 陕西秦农农村商业银行二府庄支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fangjian Road Branch | 314791000702 | 陕西秦农农村商业银行纺建路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fengcheng Eighth Road Branch | 314791001916 | 陕西秦农农村商业银行凤城八路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Gaoxin Road Branch | 314791001789 | 陕西秦农农村商业银行高新路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Land Building Branch | 314791001578 | 陕西秦农农村商业银行国土大厦支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hongqi West Road Branch | 314791000591 | 陕西秦农农村商业银行红旗西路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Kunming Road Branch | 314791001810 | 陕西秦农农村商业银行昆明路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Changying West Road Branch | 314791001220 | 陕西秦农农村商业银行长缨西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Xi'an, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.