CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Xi'an, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Maple Leaf High-rise Branch | 314791001869 | 陕西秦农农村商业银行枫叶高层支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fengdong Branch | 314791002187 | 陕西秦农农村商业银行沣东支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Building Materials Market Branch | 314791000606 | 陕西秦农农村商业银行建材市场支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jianzhang Road Branch | 314791002218 | 陕西秦农农村商业银行建章路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Caotan Branch | 314791002015 | 陕西秦农农村商业银行草滩支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Beilin Branch | 314791000028 | 陕西秦农农村商业银行碑林支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Cuihua Road Branch | 314791001721 | 陕西秦农农村商业银行翠华路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dongcheng Avenue Branch | 314791000751 | 陕西秦农农村商业银行东城大道支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dushu Village Branch | 314791001414 | 陕西秦农农村商业银行读书村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Gaoxin South Road Branch | 314791001852 | 陕西秦农农村商业银行高新南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Xi'an, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.