CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Nanzheng Village Branch | 314791001463 | 陕西秦农农村商业银行南郑村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Nanyaotou Branch | 314791001836 | 陕西秦农农村商业银行南尧头支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Lintong Renmin West Road Branch | 314791002613 | 陕西秦农农村商业银行临潼人民西路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Renyi Road Branch | 314791002339 | 陕西秦农农村商业银行仁义路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Qinmengjie Branch | 314791002154 | 陕西秦农农村商业银行秦孟街支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Luyuan Branch | 314791002824 | 陕西秦农农村商业银行鹿苑支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Liuxiang Branch | 314791000735 | 陕西秦农农村商业银行柳巷支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Qujiangchi Branch | 314791001641 | 陕西秦农农村商业银行曲江池支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Renliu Branch | 314791002460 | 陕西秦农农村商业银行任留支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Sanyao Village Branch | 314791000399 | 陕西秦农农村商业银行三爻村支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.