CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Changfengyuan Branch | 314791000446 | 陕西秦农农村商业银行长丰园支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Terracotta Warriors Branch | 314791002648 | 陕西秦农农村商业银行兵马俑支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fangyi Road Branch | 314791000698 | 陕西秦农农村商业银行纺一路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Gaoxin Branch | 314791001764 | 陕西秦农农村商业银行高新支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiakou Branch | 314791004060 | 陕西秦农农村商业银行股份有限公司斜口支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Seoul Branch | 314791001908 | 陕西秦农农村商业银行汉城支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Huaqingyuan Branch | 314791001383 | 陕西秦农农村商业银行华清园支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Chuangxin Road Branch | 314791001061 | 陕西秦农农村商业银行创新路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Urban Branch | 314791001519 | 陕西秦农农村商业银行城区支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dongyuan Road Branch | 314791002099 | 陕西秦农农村商业银行东元路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.