CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fabric Market Branch | 314791000559 | 陕西秦农农村商业银行布艺市场支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Beitian Branch | 314791002576 | 陕西秦农农村商业银行北田支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Daiwang Branch | 314791002398 | 陕西秦农农村商业银行代王支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Electronic City Branch | 314791002259 | 陕西秦农农村商业银行电子城支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dongli Village Branch | 314791000964 | 陕西秦农农村商业银行东李村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fengcheng 5th Road Branch | 314791000567 | 陕西秦农农村商业银行凤城五路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fengcheng 1st Road Branch | 314791001965 | 陕西秦农农村商业银行凤城一路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Huanbei Road Branch | 314791001123 | 陕西秦农农村商业银行环北路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Huancheng East Road Branch | 314791000270 | 陕西秦农农村商业银行环城东路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Economic Development Branch | 314791001957 | 陕西秦农农村商业银行经开支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.