CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hanguang North Road Branch | 314791000124 | 陕西秦农农村商业银行含光北路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Heping Village Branch | 314791002226 | 陕西秦农农村商业银行和平村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hongqing Branch | 314791000841 | 陕西秦农农村商业银行洪庆支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jingwei Branch | 314791002904 | 陕西秦农农村商业银行泾渭支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Kaiyuan Road Branch | 314791002179 | 陕西秦农农村商业银行开元路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Changle East Road Branch | 314791000719 | 陕西秦农农村商业银行长乐东路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dongyue Branch | 314791002672 | 陕西秦农农村商业银行东岳支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fangxin Road Branch | 314791000614 | 陕西秦农农村商业银行方新路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Guanyin Temple Branch | 314791001625 | 陕西秦农农村商业银行观音庙支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Guangdian Building Branch | 314791000454 | 陕西秦农农村商业银行广电大厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.