CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Guanshan Branch | 314791002769 | 陕西秦农农村商业银行关山支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Ganjiazhai Branch | 314791001730 | 陕西秦农农村商业银行甘家寨支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hongqi Branch | 314791000778 | 陕西秦农农村商业银行红旗支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Huangyan Village Branch | 314791000116 | 陕西秦农农村商业银行黄雁村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jinghuan South Road Branch | 314791002953 | 陕西秦农农村商业银行泾环南路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jinye Building Branch | 314791000479 | 陕西秦农农村商业银行金叶大厦支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Liyuan Branch | 314791002689 | 陕西秦农农村商业银行骊苑支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Changtian Road Branch | 314791001359 | 陕西秦农农村商业银行长田路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fengcheng 4th Road Branch | 314791002007 | 陕西秦农农村商业银行凤城四路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Guojiacun Branch | 314791001990 | 陕西秦农农村商业银行郭家村支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.