CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Keji Road Branch | 314791001844 | 陕西秦农农村商业银行科技路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Laodong South Road Branch | 314791001053 | 陕西秦农农村商业银行劳动南路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Lejuchang Branch | 314791000212 | 陕西秦农农村商业银行乐居场支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Lianhu Branch | 314791001158 | 陕西秦农农村商业银行莲湖支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fengcheng 2nd Road Branch | 314791000500 | 陕西秦农农村商业银行凤城二路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Baimiao Village Branch | 314791000237 | 陕西秦农农村商业银行白庙村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Gaoling Branch | 314791002816 | 陕西秦农农村商业银行高陵支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hongguang Road Branch | 314791001131 | 陕西秦农农村商业银行红光路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Huaqing Road Branch | 314791001318 | 陕西秦农农村商业银行华清路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Huashan Branch | 314791002040 | 陕西秦农农村商业银行华山厂支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.