CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Laowei Road Branch | 314791000052 | 陕西秦农农村商业银行劳卫路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Liyuan Road Branch | 314791000997 | 陕西秦农农村商业银行梨园路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dayanta Branch | 314791001609 | 陕西秦农农村商业银行大雁塔支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Textile City Branch | 314791000876 | 陕西秦农农村商业银行纺织城支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Gaolou Village Branch | 314791001211 | 陕西秦农农村商业银行高楼村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Huaqing East Road Branch | 314791001287 | 陕西秦农农村商业银行华清东路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jiushi Road Branch | 314791001367 | 陕西秦农农村商业银行酒十路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jingshang Village Branch | 314791002111 | 陕西秦农农村商业银行井上村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Lishan Branch | 314791002371 | 陕西秦农农村商业银行骊山支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Liyang Branch | 314791002451 | 陕西秦农农村商业银行栎阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.