CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Baling Branch | 314791000825 | 陕西秦农农村商业银行霸陵支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Bali Village Branch | 314791000340 | 陕西秦农农村商业银行八里村支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Urban Branch | 314791003815 | 陕西蓝田农村商业银行城区支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Xiehu Branch | 314791003690 | 陕西蓝田农村商业银行洩湖支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Beijie Branch | 314791003874 | 陕西蓝田农村商业银行北街分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Lanqiao Branch | 314791003673 | 陕西蓝田农村商业银行蓝桥支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Qiancheng Branch | 314791003946 | 陕西蓝田农村商业银行前程分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Shaozhai Branch | 314791003938 | 陕西蓝田农村商业银行邵寨分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Tangyu Branch | 314791003753 | 陕西蓝田农村商业银行汤峪支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Banyin Road Branch | 314791000892 | 陕西秦农农村商业银行半引路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.