CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Sanguanmiao Branch | 314791003770 | 陕西蓝田农村商业银行三官庙支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Northwest Furniture City Branch | 314791004027 | 陕西蓝田农村商业银行西北家具城支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Gongcun Branch | 314791003712 | 陕西蓝田农村商业银行巩村支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Lanshui Road Branch | 314791004019 | 陕西蓝田农村商业银行蓝水路分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Dongjie Branch | 314791003882 | 陕西蓝田农村商业银行东街分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Dazhai Branch | 314791003649 | 陕西蓝田农村商业银行大寨支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Sanli Town Branch | 314791003681 | 陕西蓝田农村商业银行三里镇支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Gaobao Branch | 314791004002 | 陕西蓝田农村商业银行高堡分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Caoping Branch | 314791003807 | 陕西蓝田农村商业银行草坪支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Xinzhai Branch | 314791003911 | 陕西蓝田农村商业银行新寨分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.