CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhangba Branch | 314791001772 | 陕西秦农农村商业银行丈八支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Business Department | 314791000010 | 陕西秦农农村商业银行营业部 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yongle Road Branch | 314791001295 | 陕西秦农农村商业银行永乐路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yanliang Laojie Branch | 314791002793 | 陕西秦农农村商业银行阎良老街支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhangba East Road Branch | 314791002267 | 陕西秦农农村商业银行丈八东路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xingqing Branch | 314791000261 | 陕西秦农农村商业银行兴庆支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yuxiangmen Branch | 314791001012 | 陕西秦农农村商业银行玉祥门支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xinxing Branch | 314791002744 | 陕西秦农农村商业银行新兴支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xujiabao Branch | 314791000663 | 陕西秦农农村商业银行徐家堡支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xingfu South Road Branch | 314791001676 | 陕西秦农农村商业银行幸福南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.