CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yongcheng Road Branch | 314791002146 | 陕西秦农农村商业银行永城路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhangli Village Branch | 314791000817 | 陕西秦农农村商业银行张李村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhonglou Branch | 314791001551 | 陕西秦农农村商业银行钟楼支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhuque Street Branch | 314791000462 | 陕西秦农农村商业银行朱雀大街支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Erqu Branch | 314791003464 | 陕西周至农村商业银行二曲支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Youhuai Branch | 314791002541 | 陕西秦农农村商业银行油槐支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhangbu Branch | 314791002937 | 陕西秦农农村商业银行张卜支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhaohui Branch | 314791002849 | 陕西秦农农村商业银行昭慧支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhili Branch | 314791002525 | 陕西秦农农村商业银行纸李支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Doucun Branch | 314791003577 | 陕西周至农村商业银行豆村分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.