CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5630Mã khu vực
2007Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wulipai Branch314563020071郴州农村商业银行股份有限公司五里牌支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuling Branch314563000202郴州农村商业银行股份有限公司五岭支行
Hunan Anren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingbei Branch314564240144湖南安仁农村商业银行股份有限公司平背支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongxin Branch314563000034郴州农村商业银行股份有限公司同心支行
Hunan Anren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dukou Branch314564240089湖南安仁农村商业银行股份有限公司渡口支行
Hunan Anren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heshi Branch314564240072湖南安仁农村商业银行股份有限公司禾市支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qifengdu Branch314563020063郴州农村商业银行股份有限公司栖凤渡支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suxian Branch314563020014郴州农村商业银行股份有限公司苏仙支行
Hunan Anren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongri Branch314564240273湖南安仁农村商业银行股份有限公司红日支行
Hunan Anren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangji Branch314564240097湖南安仁农村商业银行股份有限公司洋际支行
Hiển thị 10041–10050 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.