CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5641Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Guidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch | 314564100043 | 湖南桂东农村商业银行股份有限公司桥头支行 |
| Hunan Guidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hankou Branch | 314564100051 | 湖南桂东农村商业银行股份有限公司寒口支行 |
| Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch | 314563470161 | 湖南桂阳农村商业银行股份有限公司和平支行 |
| Hunan Guidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datang Branch | 314564100078 | 湖南桂东农村商业银行股份有限公司大塘支行 |
| Hunan Guidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sidu Branch | 314564100125 | 湖南桂东农村商业银行股份有限公司四都支行 |
| Hunan Anren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuquan Branch | 314564240224 | 湖南安仁农村商业银行股份有限公司珠泉支行 |
| Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaquan Branch | 314563470299 | 湖南桂阳农村商业银行股份有限公司华泉支行 |
| Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaoshi Branch | 314563470170 | 湖南桂阳农村商业银行股份有限公司桥市支行 |
| Hunan Guidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beixi Branch | 314564100168 | 湖南桂东农村商业银行股份有限公司贝溪支行 |
| Hunan Guidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Branch | 314564100133 | 湖南桂东农村商业银行股份有限公司青山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.