CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5850Mã khu vực
7051Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhuhai Rural Commercial Bank Co., Ltd.314585070516珠海农村商业银行股份有限公司
Zhuhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baijiao Branch314585071308珠海农村商业银行股份有限公司白蕉支行
Zhuhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Doumen Branch314585071228珠海农村商业银行股份有限公司斗门支行
Zhuhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaolan Port Branch314585071105珠海农村商业银行股份有限公司高栏港支行
Zhuhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch314585070612珠海农村商业银行股份有限公司高新支行
Zhuhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongbei Branch314585070774珠海农村商业银行股份有限公司拱北支行
Zhuhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch314585071470珠海农村商业银行股份有限公司广东自贸试验区横琴分行
Zhuhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jida Branch314585070820珠海农村商业银行股份有限公司吉大支行
Zhuhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinwan Branch314585070983珠海农村商业银行股份有限公司金湾支行
Zhuhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jing'an Branch314585071113珠海农村商业银行股份有限公司井岸支行
Hiển thị 10271–10280 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.