CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5636Mã khu vực
8020Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Litian Branch | 314563680202 | 湖南宜章农村商业银行股份有限公司里田支行 |
| Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyuan Branch | 314563680171 | 湖南宜章农村商业银行股份有限公司栗源支行 |
| Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangtang Branch | 314563500224 | 湖南永兴农村商业银行股份有限公司洋塘支行 |
| Hunan Zixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314563200019 | 湖南资兴农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Zixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandu Branch | 314563200060 | 湖南资兴农村商业银行股份有限公司三都支行 |
| Hunan Zixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanjie Branch | 314563200289 | 湖南资兴农村商业银行股份有限公司团结支行 |
| Hunan Zixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhoumensi Branch | 314563200168 | 湖南资兴农村商业银行股份有限公司州门司支行 |
| Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314563890019 | 湖南临武农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. East District Branch | 314563910166 | 湖南汝城农村商业银行股份有限公司东区支行 |
| Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luyang Branch | 314563910037 | 湖南汝城农村商业银行股份有限公司庐阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.