CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5637Mã khu vực
6008Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglang Branch314563760083湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司行廊支行
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanqiang Branch314563890060湖南临武农村商业银行股份有限公司南强支行
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiao Branch314563890221湖南临武农村商业银行股份有限公司大桥支行
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wushui Branch314563890043湖南临武农村商业银行股份有限公司武水支行
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huatang Branch314563890051湖南临武农村商业银行股份有限公司花塘支行
Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haotou Branch314563910182湖南汝城农村商业银行股份有限公司濠头支行
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maishi Branch314563890133湖南临武农村商业银行股份有限公司麦市支行
Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangni Branch314563550112湖南永兴农村商业银行股份有限公司黄泥支行
Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganjin Road Branch314563550274湖南永兴农村商业银行股份有限公司干劲路支行
Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Matan Branch314563550032湖南永兴农村商业银行股份有限公司马田支行
Hiển thị 10231–10240 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.