CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5636Mã khu vực
8023Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yixing Road Branch | 314563680235 | 湖南宜章农村商业银行股份有限公司宜兴路支行 |
| Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingchun Branch | 314563680122 | 湖南宜章农村商业银行股份有限公司迎春支行 |
| Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314563550016 | 湖南永兴农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Berlin Branch | 314563550153 | 湖南永兴农村商业银行股份有限公司柏林支行 |
| Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314563500257 | 湖南永兴农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bitang Branch | 314563550090 | 湖南永兴农村商业银行股份有限公司碧塘支行 |
| Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314563550081 | 湖南永兴农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuhe Branch | 314563550049 | 湖南永兴农村商业银行股份有限公司复和支行 |
| Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dabujiang Branch | 314563550170 | 湖南永兴农村商业银行股份有限公司大布江支行 |
| Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoting Branch | 314563550065 | 湖南永兴农村商业银行股份有限公司高亭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.