CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5636Mã khu vực
8008Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangshui Branch314563680083湖南宜章农村商业银行股份有限公司浆水支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Litian Branch314563680202湖南宜章农村商业银行股份有限公司里田支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314563680034湖南宜章农村商业银行股份有限公司城南支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Matan Branch314563680075湖南宜章农村商业银行股份有限公司麻田支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changce Branch314563680294湖南宜章农村商业银行股份有限公司长策支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanxi Branch314563680350湖南宜章农村商业银行股份有限公司关溪支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyuan Branch314563680171湖南宜章农村商业银行股份有限公司栗源支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bali Branch314563680163湖南宜章农村商业银行股份有限公司笆篱支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chishi Branch314563680219湖南宜章农村商业银行股份有限公司赤石支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baisha Branch314563680309湖南宜章农村商业银行股份有限公司白沙支行
Hiển thị 10191–10200 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.