CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5639Mã khu vực
1019Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingxiu Branch314563910199湖南汝城农村商业银行股份有限公司岭秀支行
Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Reshui Branch314563910238湖南汝城农村商业银行股份有限公司热水支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changcun Branch314563680106湖南宜章农村商业银行股份有限公司长村支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bali Branch314563680163湖南宜章农村商业银行股份有限公司笆篱支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meitian Branch314563680059湖南宜章农村商业银行股份有限公司梅田支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yixing Road Branch314563680235湖南宜章农村商业银行股份有限公司宜兴路支行
Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dabujiang Branch314563550170湖南永兴农村商业银行股份有限公司大布江支行
Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longhua Branch314563550207湖南永兴农村商业银行股份有限公司龙华支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taipingli Branch314563680278湖南宜章农村商业银行股份有限公司太平里支行
Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangshu Branch314563550145湖南永兴农村商业银行股份有限公司樟树支行
Hiển thị 10191–10200 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.