CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5639Mã khu vực
1010Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoyuan Branch | 314563910107 | 湖南汝城农村商业银行股份有限公司小垣支行 |
| Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanshou Branch | 314563910254 | 湖南汝城农村商业银行股份有限公司延寿支行 |
| Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongfeng Branch | 314563910287 | 湖南汝城农村商业银行股份有限公司永丰支行 |
| Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yijiang Branch | 314563910053 | 湖南汝城农村商业银行股份有限公司益将支行 |
| Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314563680018 | 湖南宜章农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314563680026 | 湖南宜章农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishidu Branch | 314563680180 | 湖南宜章农村商业银行股份有限公司白石渡支行 |
| Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changcun Branch | 314563680106 | 湖南宜章农村商业银行股份有限公司长村支行 |
| Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch | 314563680325 | 湖南宜章农村商业银行股份有限公司东风支行 |
| Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangsha Branch | 314563680091 | 湖南宜章农村商业银行股份有限公司黄沙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.