CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5638Mã khu vực
9021Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Branch314563890213湖南临武农村商业银行股份有限公司红旗支行
Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haotou Branch314563910182湖南汝城农村商业银行股份有限公司濠头支行
Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fucheng Branch314563910140湖南汝城农村商业银行股份有限公司附城支行
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maishi Branch314563890133湖南临武农村商业银行股份有限公司麦市支行
Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hualong Branch314563900293湖南汝城农村商业银行股份有限公司华隆支行
Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingpo Branch314563910070湖南汝城农村商业银行股份有限公司井坡支行
Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jilong Branch314563910246湖南汝城农村商业银行股份有限公司集龙支行
Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingxiu Branch314563910199湖南汝城农村商业银行股份有限公司岭秀支行
Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luyang Branch314563910037湖南汝城农村商业银行股份有限公司庐阳支行
Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandong Branch314563910220湖南汝城农村商业银行股份有限公司南洞支行
Hiển thị 10161–10170 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.