CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5638Mã khu vực
9006Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanqiang Branch314563890060湖南临武农村商业银行股份有限公司南强支行
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch314563800266湖南临武农村商业银行股份有限公司三合支行
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiao Branch314563890221湖南临武农村商业银行股份有限公司大桥支行
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongyi Branch314563890086湖南临武农村商业银行股份有限公司同益支行
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Land Branch314563800258湖南临武农村商业银行股份有限公司土地支行
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuidong Branch314563890109湖南临武农村商业银行股份有限公司水东支行
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanshui Branch314563890141湖南临武农村商业银行股份有限公司万水支行
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenchang Road Branch314563890184湖南临武农村商业银行股份有限公司文昌路支行
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wushui Branch314563890043湖南临武农村商业银行股份有限公司武水支行
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianghualing Branch314563890168湖南临武农村商业银行股份有限公司香花岭支行
Hiển thị 10141–10150 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.