CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5638Mã khu vực
9007Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenshi Branch | 314563890078 | 湖南临武农村商业银行股份有限公司汾市支行 |
| Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314563910012 | 湖南汝城农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjiangkou Branch | 314563910262 | 湖南汝城农村商业银行股份有限公司三江口支行 |
| Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingdong Branch | 314563910203 | 湖南汝城农村商业银行股份有限公司盈洞支行 |
| Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyin Branch | 314563550073 | 湖南永兴农村商业银行股份有限公司湘阴支行 |
| Hunan Zixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanping Branch | 314563200176 | 湖南资兴农村商业银行股份有限公司烟坪支行 |
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangfa Branch | 314563760147 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司广发支行 |
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pantou Branch | 314563760202 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司泮头支行 |
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longtan Branch | 314563760075 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司龙潭支行 |
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianhe Branch | 314563760155 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司莲荷支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.