CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5637Mã khu vực
6005Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangcun Branch | 314563760059 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司塘村支行 |
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanping Branch | 314563760122 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司坦坪支行 |
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianxin Branch | 314563760139 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司田心支行 |
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglang Branch | 314563760083 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司行廊支行 |
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puman Branch | 314563760091 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司普满支行 |
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaojia Branch | 314563760106 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司肖家支行 |
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiqiao Branch | 314563760114 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司石桥支行 |
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanjia Branch | 314563760067 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司袁家支行 |
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiabinhu Branch | 314563760042 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司嘉滨湖支行 |
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuquan Branch | 314563760026 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司珠泉支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.