CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5634Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiyu Branch314563400422湖南桂阳农村商业银行股份有限公司体育支行
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yantang Branch314563470032湖南桂阳农村商业银行股份有限公司燕塘支行
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanjie Branch314563400334湖南桂阳农村商业银行股份有限公司团结支行
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Road Branch314563470065湖南桂阳农村商业银行股份有限公司向阳路支行
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Park Branch314563401451湖南桂阳农村商业银行股份有限公司园区支行
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinhe Branch314563400375湖南桂阳农村商业银行股份有限公司银河支行
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangshi Branch314563470129湖南桂阳农村商业银行股份有限公司洋市支行
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yutian Branch314563470311湖南桂阳农村商业银行股份有限公司余田支行
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenghe Branch314563400367湖南桂阳农村商业银行股份有限公司正和支行
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangshi Branch314563470112湖南桂阳农村商业银行股份有限公司樟市支行
Hiển thị 10101–10110 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.