CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5634Mã khu vực
7009Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renyi Branch314563470090湖南桂阳农村商业银行股份有限公司仁义支行
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lufeng Branch314563470338湖南桂阳农村商业银行股份有限公司鹿峰支行
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangshi Branch314563470129湖南桂阳农村商业银行股份有限公司洋市支行
Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanping Branch314563760122湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司坦坪支行
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314563890027湖南临武农村商业银行股份有限公司城关支行
Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiulaofeng Branch314563760198湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司九老峰支行
Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianxin Branch314563760139湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司田心支行
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314563890192湖南临武农村商业银行股份有限公司城东支行
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjiang Branch314563890094湖南临武农村商业银行股份有限公司金江支行
Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314563910029湖南汝城农村商业银行股份有限公司城关支行
Hiển thị 10111–10120 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.