CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5634Mã khu vực
7019Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangmu Branch | 314563470196 | 湖南桂阳农村商业银行股份有限公司樟木支行 |
| Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Road Branch | 314563400414 | 湖南桂阳农村商业银行股份有限公司迎宾路支行 |
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314563760018 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangfa Branch | 314563760147 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司广发支行 |
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongta Branch | 314563760171 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司东塔支行 |
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinping Branch | 314563760034 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司晋屏支行 |
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianhe Branch | 314563760155 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司莲荷支行 |
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiulaofeng Branch | 314563760198 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司九老峰支行 |
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longtan Branch | 314563760075 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司龙潭支行 |
| Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pantou Branch | 314563760202 | 湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司泮头支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.