CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5634Mã khu vực
7017Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaoshi Branch314563470170湖南桂阳农村商业银行股份有限公司桥市支行
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cross Branch314563400455湖南桂阳农村商业银行股份有限公司十字支行
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renyi Branch314563470090湖南桂阳农村商业银行股份有限公司仁义支行
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lufeng Branch314563470338湖南桂阳农村商业银行股份有限公司鹿峰支行
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinglan Branch314563470145湖南桂阳农村商业银行股份有限公司青兰支行
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sili Branch314563470258湖南桂阳农村商业银行股份有限公司四里支行
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihe Branch314563470049湖南桂阳农村商业银行股份有限公司太和支行
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangshi Branch314563470240湖南桂阳农村商业银行股份有限公司塘市支行
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinghe Branch314563470057湖南桂阳农村商业银行股份有限公司清和支行
Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sizhou Branch314563470223湖南桂阳农村商业银行股份有限公司泗洲支行
Hiển thị 10091–10100 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.