CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5634Mã khu vực
0041Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Road Branch | 314563400414 | 湖南桂阳农村商业银行股份有限公司迎宾路支行 |
| Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiguan Branch | 314563470081 | 湖南桂阳农村商业银行股份有限公司北关支行 |
| Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cross Branch | 314563400455 | 湖南桂阳农村商业银行股份有限公司十字支行 |
| Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sizhou Branch | 314563470223 | 湖南桂阳农村商业银行股份有限公司泗洲支行 |
| Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aoquan Branch | 314563470153 | 湖南桂阳农村商业银行股份有限公司敖泉支行 |
| Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Branch | 314563470231 | 湖南桂阳农村商业银行股份有限公司光明支行 |
| Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihe Branch | 314563470049 | 湖南桂阳农村商业银行股份有限公司太和支行 |
| Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch | 314563470137 | 湖南桂阳农村商业银行股份有限公司东城支行 |
| Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longtan Branch | 314563401443 | 湖南桂阳农村商业银行股份有限公司龙潭支行 |
| Hunan Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Road Branch | 314563470065 | 湖南桂阳农村商业银行股份有限公司向阳路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.