CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5636Mã khu vực
8024Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314563680243湖南宜章农村商业银行股份有限公司城北支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meitian Branch314563680059湖南宜章农村商业银行股份有限公司梅田支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mangshan Branch314563680147湖南宜章农村商业银行股份有限公司莽山支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiantang Branch314563680333湖南宜章农村商业银行股份有限公司天塘支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjingdong Branch314563680114湖南宜章农村商业银行股份有限公司南京洞支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangmeishan Branch314563680198湖南宜章农村商业银行股份有限公司杨梅山支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pinghe Branch314563680286湖南宜章农村商业银行股份有限公司平和支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaogangxian Branch314563680067湖南宜章农村商业银行股份有限公司瑶岗仙支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanquan Branch314563691400湖南宜章农村商业银行股份有限公司岩泉支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Branch No. 16314563680139湖南宜章农村商业银行股份有限公司一六支行
Hiển thị 10201–10210 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.