CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5635Mã khu vực
5011Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangni Branch314563550112湖南永兴农村商业银行股份有限公司黄泥支行
Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganjin Road Branch314563550274湖南永兴农村商业银行股份有限公司干劲路支行
Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingui Branch314563550129湖南永兴农村商业银行股份有限公司金龟支行
Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyutang Branch314563550161湖南永兴农村商业银行股份有限公司鲤鱼塘支行
Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch314563500216湖南永兴农村商业银行股份有限公司解放路支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Market Branch314563680260湖南宜章农村商业银行股份有限公司市场支行
Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longhua Branch314563550207湖南永兴农村商业银行股份有限公司龙华支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaping Branch314563680042湖南宜章农村商业银行股份有限公司沙坪支行
Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longxing Branch314563550188湖南永兴农村商业银行股份有限公司龙形市支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taipingli Branch314563680278湖南宜章农村商业银行股份有限公司太平里支行
Hiển thị 10221–10230 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.