CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5632Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Zixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailang Branch314563200117湖南资兴农村商业银行股份有限公司白廊支行
Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quanshui Branch314563910088湖南汝城农村商业银行股份有限公司泉水支行
Hunan Rucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuqiao Branch314563910045湖南汝城农村商业银行股份有限公司土桥支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314563680243湖南宜章农村商业银行股份有限公司城北支行
Hunan Yizhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjingdong Branch314563680114湖南宜章农村商业银行股份有限公司南京洞支行
Hunan Yongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch314563500216湖南永兴农村商业银行股份有限公司解放路支行
Hunan Zixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingshi Branch314563200125湖南资兴农村商业银行股份有限公司坪石支行
Hunan Jiahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanjia Branch314563760067湖南嘉禾农村商业银行股份有限公司袁家支行
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongyi Branch314563890086湖南临武农村商业银行股份有限公司同益支行
Hunan Linwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Land Branch314563800258湖南临武农村商业银行股份有限公司土地支行
Hiển thị 10241–10250 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.