CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5810Mã khu vực
0102Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhong Branch314581001022广州农村商业银行股份有限公司金钟支行
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaichuangdao Branch314581012326广州农村商业银行股份有限公司开创大道支行
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314581001127广州农村商业银行股份有限公司开发区支行
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Science City Branch314581013451广州农村商业银行股份有限公司科学城支行
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Airport Economic Zone Branch314581013621广州农村商业银行股份有限公司空港经济区支行
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanbu Branch314581014501广州农村商业银行股份有限公司炭步支行
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiyuxi Branch314581014608广州农村商业银行股份有限公司体育西支行
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianhe Branch314581001047广州农村商业银行股份有限公司天河支行
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaxian Branch314581013865广州农村商业银行股份有限公司沙仙支行
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjiang Branch314581013697广州农村商业银行股份有限公司三江支行
Hiển thị 10381–10390 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.