CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5810Mã khu vực
1229Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintang Branch | 314581012295 | 广州农村商业银行股份有限公司新塘支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 314581015248 | 广州农村商业银行股份有限公司新华支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuexiu Branch | 314581010847 | 广州农村商业银行股份有限公司越秀支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiongshi Branch | 314581015473 | 广州农村商业银行股份有限公司雄狮支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shitan Branch | 314581014219 | 广州农村商业银行股份有限公司石滩支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yonghe Branch | 314581015682 | 广州农村商业银行股份有限公司永和支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zengcheng Branch | 314581001119 | 广州农村商业银行股份有限公司增城支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanxi Branch | 314581015914 | 广州农村商业银行股份有限公司站西支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhujiang Dijing Branch | 314581001209 | 广州农村商业银行股份有限公司珠江帝景支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenlong Branch | 314581015955 | 广州农村商业银行股份有限公司镇龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.