CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5960Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Meizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314596001011梅州农村商业银行股份有限公司
Chaozhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314586900011潮州农村商业银行股份有限公司
Shanwei Rural Commercial Bank Co., Ltd.314597000018汕尾农村商业银行股份有限公司
Hunan Lengshuijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangnan Branch314562240111湖南冷水江农村商业银行股份有限公司江南支行
Hunan Lengshuijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314562240015湖南冷水江农村商业银行股份有限公司
Hunan Lengshuijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duoshan Branch314562240082湖南冷水江农村商业银行股份有限公司铎山支行
Hunan Lengshuijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongri Branch314562240120湖南冷水江农村商业银行股份有限公司红日支行
Hunan Lengshuijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhushan Branch314562240066湖南冷水江农村商业银行股份有限公司金竹山支行
Hunan Lengshuijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heqing Branch314562240103湖南冷水江农村商业银行股份有限公司禾青支行
Hunan Lengshuijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maoyi Branch314562240058湖南冷水江农村商业银行股份有限公司毛易支行
Hiển thị 10501–10510 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.