CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5623Mã khu vực
3026Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Lianyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anping Branch314562330266湖南涟源农村商业银行股份有限公司安平支行
Hunan Lianyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Doulishan Branch314562330153湖南涟源农村商业银行股份有限公司斗笠山支行
Hunan Lengshuijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianxin Branch314562241114湖南冷水江农村商业银行股份有限公司建新支行
Hunan Lianyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Branch314562330024湖南涟源农村商业银行股份有限公司光明支行
Hunan Lengshuijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Central Branch314562240146湖南冷水江农村商业银行股份有限公司集中支行
Hunan Lianyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gutang Branch314562330258湖南涟源农村商业银行股份有限公司古塘支行
Hunan Lianyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshi Branch314562330065湖南涟源农村商业银行股份有限公司金石支行
Hunan Lianyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liumutang Branch314562330049湖南涟源农村商业银行股份有限公司六亩塘支行
Hunan Lianyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengping Branch314562330137湖南涟源农村商业银行股份有限公司枫坪支行
Hunan Lianyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meijiang Branch314562330240湖南涟源农村商业银行股份有限公司湄江支行
Hiển thị 10521–10530 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.