CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5620Mã khu vực
1002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chayuan Branch314562010020湖南娄底农村商业银行股份有限公司茶园支行
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxin Branch314562010046湖南娄底农村商业银行股份有限公司洞新支行
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dake Branch314562010038湖南娄底农村商业银行股份有限公司大科支行
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changqing Street Branch314562010087湖南娄底农村商业银行股份有限公司长青街支行
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch314562010062湖南娄底农村商业银行股份有限公司和平支行
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangang Branch314562010126湖南娄底农村商业银行股份有限公司涟钢支行
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingquan Branch314562010095湖南娄底农村商业银行股份有限公司清泉支行
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangnitang Branch314562010175湖南娄底农村商业银行股份有限公司黄泥塘支行
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingtan Branch314562010159湖南娄底农村商业银行股份有限公司清潭支行
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianbin Branch314562010134湖南娄底农村商业银行股份有限公司涟滨支行
Hiển thị 10541–10550 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.