CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5620Mã khu vực
1018Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Market Branch314562010183湖南娄底农村商业银行股份有限公司市场支行
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanshan Branch314562010214湖南娄底农村商业银行股份有限公司杉山支行
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shijing Branch314562010206湖南娄底农村商业银行股份有限公司石井支行
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangjiang Branch314562010239湖南娄底农村商业银行股份有限公司双江支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314562420468湖南双峰农村商业银行股份有限公司城南支行
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanbao Branch314562010167湖南娄底农村商业银行股份有限公司万宝支行
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaobi Branch314562010191湖南娄底农村商业银行股份有限公司小碧支行
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyang Branch314562010247湖南娄底农村商业银行股份有限公司西阳支行
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Central Branch314562010100湖南娄底农村商业银行股份有限公司中心支行
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangzhong Road Branch314562010118湖南娄底农村商业银行股份有限公司湘中路支行
Hiển thị 10551–10560 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.