CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5623Mã khu vực
3021Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Lianyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotouhe Branch314562330215湖南涟源农村商业银行股份有限公司桥头河支行
Hunan Lianyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shimashan Branch314562330032湖南涟源农村商业银行股份有限公司石马山支行
Hunan Lianyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longtang Branch314562330274湖南涟源农村商业银行股份有限公司龙塘支行
Hunan Lianyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangbo Branch314562330282湖南涟源农村商业银行股份有限公司湘波支行
Hunan Lianyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuidongdi Branch314562330145湖南涟源农村商业银行股份有限公司水洞底支行
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd.314562010011湖南娄底农村商业银行股份有限公司
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chating Branch314562010142湖南娄底农村商业银行股份有限公司茶亭支行
Hunan Lianyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangjiatan Branch314562330129湖南涟源农村商业银行股份有限公司杨家滩支行
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314562010079湖南娄底农村商业银行股份有限公司城东支行
Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimu Branch314562010222湖南娄底农村商业银行股份有限公司百亩支行
Hiển thị 10531–10540 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.