CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5624Mã khu vực
2004Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heye Branch314562420046湖南双峰农村商业银行股份有限公司荷叶支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshan Branch314562420191湖南双峰农村商业银行股份有限公司洪山支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshandian Branch314562420206湖南双峰农村商业银行股份有限公司洪山殿支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyang Branch314562420255湖南双峰农村商业银行股份有限公司白杨支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch314562420302湖南双峰农村商业银行股份有限公司朝阳支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huamenlou Branch314562420351湖南双峰农村商业银行股份有限公司花门楼支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huamen Branch314562420343湖南双峰农村商业银行股份有限公司花门支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjia Branch314562420271湖南双峰农村商业银行股份有限公司金家支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaguo Branch314562420327湖南双峰农村商业银行股份有限公司华国支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxi Branch314562420183湖南双峰农村商业银行股份有限公司金溪支行
Hiển thị 10571–10580 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.