CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5624Mã khu vực
2006Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingzi Branch314562420062湖南双峰农村商业银行股份有限公司井字支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingshan Branch314562420126湖南双峰农村商业银行股份有限公司铃山支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shatang Branch314562420079湖南双峰农村商业银行股份有限公司沙塘支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaoting Branch314562420038湖南双峰农村商业银行股份有限公司乔亭支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Santangpu Branch314562420298湖南双峰农村商业银行股份有限公司三塘铺支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshuping Branch314562420319湖南双峰农村商业银行股份有限公司青树坪支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shatian Branch314562420087湖南双峰农村商业银行股份有限公司沙田支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meishui Branch314562420417湖南双峰农村商业银行股份有限公司湄水支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shexingshan Branch314562420167湖南双峰农村商业银行股份有限公司蛇形山支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wulipai Branch314562420425湖南双峰农村商业银行股份有限公司五里牌支行
Hiển thị 10581–10590 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.