CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5624Mã khu vực
2024Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yintian Branch314562420247湖南双峰农村商业银行股份有限公司印田支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yintang Branch314562420394湖南双峰农村商业银行股份有限公司印塘支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zengqiao Branch314562420175湖南双峰农村商业银行股份有限公司增乔支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongfeng Branch314562420433湖南双峰农村商业银行股份有限公司永丰支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zimen Branch314562420095湖南双峰农村商业银行股份有限公司梓门支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongling Branch314562420360湖南双峰农村商业银行股份有限公司钟岭支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zoumajie Branch314562420222湖南双峰农村商业银行股份有限公司走马街支行
Hunan Xinhua Rural Commercial Bank Co., Ltd.314562550014湖南新化农村商业银行股份有限公司
Chengdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luzhou Branch314657000002成都农村商业银行股份有限公司泸州分行
Luzhou Jiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314657010016泸州江阳农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 10601–10610 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.