CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
6570Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Luzhou Longmatan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314657000150 | 泸州龙马潭农村商业银行股份有限公司 |
| Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314657015182 | 泸州农村商业银行股份有限公司 |
| Sichuan Gulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314657517115 | 四川古蔺农村商业银行股份有限公司 |
| Sichuan Hejiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314657216076 | 四川合江农村商业银行股份有限公司 |
| Sichuan Luxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314657100126 | 四川泸县农村商业银行股份有限公司 |
| Sichuan Xuyong Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314657400014 | 四川叙永农村商业银行股份有限公司 |
| Chengdu Rural Commercial Bank Chenghua Branch | 314651003008 | 成都农商银行成华支行 |
| Chengdu Rural Commercial Bank Chongzhou Branch | 314651024007 | 成都农商银行崇州支行 |
| Chengdu Rural Commercial Bank Chuqiao Branch | 314651011008 | 成都农商银行簇桥支行 |
| Chengdu Rural Commercial Bank Dongzikou Branch | 314651002013 | 成都农商银行洞子口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.