CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
6510Mã khu vực
1622Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Rural Commercial Bank Jintang Sanjiang Road Branch | 314651016220 | 成都农商银行金堂三江路支行 |
| Chengdu Rural Commercial Bank Guixi Branch | 314651001019 | 成都农商银行桂溪支行 |
| Chengdu Rural Commercial Bank | 314651000000 | 成都农商银行 |
| Chengdu Rural Commercial Bank Jintang Branch | 314651016004 | 成都农商银行金堂支行 |
| Chengdu Rural Commercial Bank Jitou Branch | 314651011065 | 成都农商银行机投支行 |
| Chengdu Rural Commercial Bank Jinjiang Branch | 314651005006 | 成都农商银行锦江支行 |
| Chengdu Rural Commercial Bank Longquanyi Branch | 314651014009 | 成都农商银行龙泉驿支行 |
| Chengdu Rural Commercial Bank Longtan Branch | 314651010013 | 成都农商银行龙潭支行 |
| Chengdu Rural Commercial Bank Pujiang Branch | 314651025000 | 成都农商银行蒲江支行 |
| Chengdu Rural Commercial Bank Qinglong Branch | 314651010005 | 成都农商银行青龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.