CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5624Mã khu vực
2038Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizhu Branch314562420386湖南双峰农村商业银行股份有限公司十竹支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xikou Branch314562420159湖南双峰农村商业银行股份有限公司溪口支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Market Branch314562420441湖南双峰农村商业银行股份有限公司市场支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiniu Branch314562420020湖南双峰农村商业银行股份有限公司石牛支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangpuao Branch314562420118湖南双峰农村商业银行股份有限公司香铺坳支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangqiao Branch314562420214湖南双峰农村商业银行股份有限公司双乔支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suoshi Branch314562420378湖南双峰农村商业银行股份有限公司锁石支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaofu Branch314562420280湖南双峰农村商业银行股份有限公司小富支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinze Branch314562420409湖南双峰农村商业银行股份有限公司新泽支行
Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingzi Branch314562420134湖南双峰农村商业银行股份有限公司杏子支行
Hiển thị 10591–10600 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.