CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5620Mã khu vực
1005Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Loudi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yucai Branch | 314562010054 | 湖南娄底农村商业银行股份有限公司育才支行 |
| Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dacun Branch | 314562420100 | 湖南双峰农村商业银行股份有限公司大村支行 |
| Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daping Branch | 314562420054 | 湖南双峰农村商业银行股份有限公司大坪支行 |
| Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daquan Branch | 314562420335 | 湖南双峰农村商业银行股份有限公司大泉支行 |
| Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dengta Branch | 314562420450 | 湖南双峰农村商业银行股份有限公司灯塔支行 |
| Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314562420011 | 湖南双峰农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengrui Branch | 314562420142 | 湖南双峰农村商业银行股份有限公司丰瑞支行 |
| Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Egongping Branch | 314562420239 | 湖南双峰农村商业银行股份有限公司鹅公坪支行 |
| Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gantang Branch | 314562420263 | 湖南双峰农村商业银行股份有限公司甘棠支行 |
| Hunan Shuangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanghui Branch | 314562420476 | 湖南双峰农村商业银行股份有限公司光辉支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.