CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
6410Mã khu vực
0325Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tieqiao Branch | 314641003254 | 海口农村商业银行股份有限公司铁桥支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyingmen Branch | 314641003609 | 海口农村商业银行股份有限公司喜盈门支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longquan Branch | 314641003182 | 海口农村商业银行股份有限公司龙泉支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianlai Branch | 314641003359 | 海口农村商业银行股份有限公司咸来支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinmin Branch | 314641003326 | 海口农村商业银行股份有限公司新民支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinpo Branch | 314641003246 | 海口农村商业银行股份有限公司新坡支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiuhai Branch | 314641003551 | 海口农村商业银行股份有限公司丘海支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinshi Branch | 314641003391 | 海口农村商业银行股份有限公司新市支行 |
| Qilou Branch of Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314641003543 | 海口农村商业银行股份有限公司骑楼支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meilan Branch | 314641003375 | 海口农村商业银行股份有限公司美兰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.