CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
6410Mã khu vực
0306Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longtang Branch | 314641003061 | 海口农村商业银行股份有限公司龙塘支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longqiao Branch | 314641003203 | 海口农村商业银行股份有限公司龙桥支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Provincial Government Branch | 314641003578 | 海口农村商业银行股份有限公司省府支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shishan Branch | 314641003238 | 海口农村商业银行股份有限公司石山支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanmenpo Branch | 314641003045 | 海口农村商业银行股份有限公司三门坡支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. World Trade Branch | 314641003594 | 海口农村商业银行股份有限公司世贸支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Municipal Government Branch | 314641003650 | 海口农村商业银行股份有限公司市府支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tashi Branch | 314641003367 | 海口农村商业银行股份有限公司塔市支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanwen Branch | 314641003107 | 海口农村商业银行股份有限公司谭文支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuqiao Branch | 314641003088 | 海口农村商业银行股份有限公司土桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.