CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
6410Mã khu vực
0327Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haidian Branch314641003279海口农村商业银行股份有限公司海甸支行
Haikou United Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longkun South Branch314641000022海口联合农村商业银行股份有限公司龙昆南支行
Haikou United Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guomao Branch314641000080海口联合农村商业银行股份有限公司国贸支行
Haikou United Rural Commercial Bank Co., Ltd. Head Office Business Department314641000098海口联合农村商业银行股份有限公司总行营业部
Haikou United Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haidian Island Branch314641000039海口联合农村商业银行股份有限公司海甸岛支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishixi Branch314641003334海口农村商业银行股份有限公司白石溪支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binjiang Branch314641003498海口农村商业银行股份有限公司滨江支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haixiu Branch314641003342海口农村商业银行股份有限公司海秀支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch314641003586海口农村商业银行股份有限公司和平支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongcheng Lake Branch314641003463海口农村商业银行股份有限公司红城湖支行
Hiển thị 10691–10700 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.