CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
6410Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Haikou United Rural Commercial Bank Co., Ltd. DC City Branch314641000071海口联合农村商业银行股份有限公司DC城支行
Haikou United Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haiken Branch314641000055海口联合农村商业银行股份有限公司海垦支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalin Branch314641003383海口农村商业银行股份有限公司大林支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dapo Branch314641003123海口农村商业银行股份有限公司大坡支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datong Branch314641003439海口农村商业银行股份有限公司大同支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayuan Branch314641003422海口农村商业银行股份有限公司大园支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch314641003617海口农村商业银行股份有限公司城西支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhipo Branch314641003131海口农村商业银行股份有限公司大致坡支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghu Branch314641003414海口农村商业银行股份有限公司东湖支行
Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshan Branch314641003070海口农村商业银行股份有限公司东山支行
Hiển thị 10671–10680 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.