CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
6410Mã khu vực
0340Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongying Branch | 314641003406 | 海口农村商业银行股份有限公司东营支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fulong Branch | 314641003560 | 海口农村商业银行股份有限公司福隆支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengxiang Branch | 314641003447 | 海口农村商业银行股份有限公司凤翔支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fucheng Branch | 314641003029 | 海口农村商业银行股份有限公司府城支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaodeng Branch | 314641003300 | 海口农村商业银行股份有限公司高登支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guilinyang Branch | 314641003287 | 海口农村商业银行股份有限公司桂林洋支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guomao Branch | 314641003676 | 海口农村商业银行股份有限公司国贸支行 |
| Haikou United Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lantian Branch | 314641000063 | 海口联合农村商业银行股份有限公司蓝天支行 |
| Haikou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haifu Branch | 314641003166 | 海口农村商业银行股份有限公司海府支行 |
| Haikou United Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longhua Branch | 314641000047 | 海口联合农村商业银行股份有限公司龙华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.